television equipment

television equipment

A family watches a movie on their television equipment.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Thiết bị truyền hình: "television equipment" dùng để chỉ tập hợp các thiết bị điện tử được sử dụng để phát sóng hoặc thu sóng điện từ mang hình ảnh âm thanh. Đây một thuật ngữ chung, bao gồm máy phát, máy thu, máy quay, màn hình, ăng-ten, các phụ kiện liên quan đến việc sản xuất truyền tải tín hiệu truyền hình.

dụ sử dụng
  • (Phòng thu đã đầu vào thiết bị truyền hình mới để cải thiện chất lượng phát sóng.)
  • (Sửa chữa thiết bị truyền hình đòi hỏi kiến thức chuyên môn về điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install television equipment": lắp đặt thiết bị truyền hình.

    • Technicians are installing television equipment in the new broadcast center. (Các kỹ thuật viên đang lắp đặt thiết bị truyền hình tại trung tâm phát sóng mới.)
  • "to maintain television equipment": bảo trì thiết bị truyền hình.

    • Regular maintenance of television equipment ensures stable signal transmission. (Bảo trì thường xuyên thiết bị truyền hình đảm bảo truyền tín hiệu ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Television set (danh từ): máy thu hình, tivi (một thiết bị cụ thể trong nhóm "television equipment").
    • The old television set still works perfectly. (Chiếc tivi vẫn hoạt động hoàn hảo.)
  • Broadcast equipment (danh từ): thiết bị phát sóng (tương tự nhưng nhấn mạnh vào chức năng phát).
    • Broadcast equipment includes cameras and transmitters. (Thiết bị phát sóng bao gồm máy quay máy phát.)
Từ đồng nghĩa
  • TV gear: thiết bị tivi (mang tính thông tục, không trang trọng).
  • Video equipment: thiết bị video (rộng hơn, bao gồm cả thiết bị ghi hình phát lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up television equipment: kết nối thiết bị truyền hình.
    • We need to hook up the television equipment before the live broadcast. (Chúng ta cần kết nối thiết bị truyền hình trước buổi phát sóng trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • On the air: đang phát sóng (thường dùng với thiết bị truyền hình).
    • The television equipment is on the air, broadcasting live. (Thiết bị truyền hình đang phát sóng trực tiếp.)